pull down
Định nghĩa
pull down (cụm động từ)
- Phá hủy, san bằng (một tòa nhà, công trình): Hành động làm cho một cấu trúc sụp đổ hoàn toàn, thường bằng cách kéo hoặc đập xuống.
- Kéo xuống, hạ thấp: Hành động làm cho một vật thể di chuyển từ vị trí cao xuống thấp hơn.
- Đánh gục, quật ngã (một người): Hành động làm cho ai đó ngã xuống đất, thường bằng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
Phá hủy, san bằng:
- They decided to pull down the old factory to build a new shopping mall. (Họ quyết định phá hủy nhà máy cũ để xây một trung tâm thương mại mới.)
- The building was pulled down after the earthquake. (Tòa nhà đã bị san bằng sau trận động đất.)
Kéo xuống, hạ thấp:
- Please pull down the blinds because the sun is too bright. (Làm ơn kéo rèm xuống vì mặt trời quá chói.)
- He pulled down the old poster from the wall. (Anh ấy đã kéo tấm áp phích cũ xuống khỏi tường.)
Đánh gục, quật ngã:
- The mugger pulled down the old lady after she refused to hand over her wallet. (Tên cướp đã quật ngã bà lão sau khi bà từ chối đưa ví.)
- The police officer pulled down the suspect during the chase. (Viên cảnh sát đã đánh gục nghi phạm trong lúc truy đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pull down a salary": Kiếm được một mức lương (thường là cao, trong tiếng lóng).
- She pulls down a six-figure salary as a software engineer. (Cô ấy kiếm được mức lương sáu con số với tư cách là kỹ sư phần mềm.)
"pull down one's guard": Bỏ phòng thủ, trở nên dễ bị tổn thương.
- After a few drinks, he pulled down his guard and started talking about his personal life. (Sau vài ly rượu, anh ta bỏ phòng thủ và bắt đầu nói về đời tư của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull-down (tính từ, danh từ): Có thể kéo xuống được (ví dụ: - menu thả xuống); hoặc một bài tập thể dục (pull-down - kéo xà).
- Select the option from the pull-down menu. (Chọn tùy chọn từ menu thả xuống.)
- He did three sets of lat pull-downs at the gym. (Anh ấy đã thực hiện ba hiệp kéo xà tại phòng gym.)
Từ đồng nghĩa
- Demolish: Phá hủy (dùng cho công trình).
- Tear down: Phá hủy, san bằng (thường dùng cho tường, nhà).
- Knock down: Đánh gục, quật ngã (người); phá hủy (công trình).
- Lower: Hạ thấp, kéo xuống (dùng cho vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull up: Kéo lên, dừng lại (xe).
- He pulled up his car in front of the house. (Anh ấy dừng xe trước nhà.)
Pull over: Tấp xe vào lề.
- The police officer asked him to pull over. (Cảnh sát yêu cầu anh ta tấp xe vào lề.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the rug out from under someone: Phá hỏng kế hoạch của ai đó, làm ai đó mất chỗ dựa.
- The sudden cancellation of the project pulled the rug out from under the team. (Việc hủy bỏ đột ngột dự án đã phá hỏng kế hoạch của cả nhóm.)